拼
绿头巾
HSK4n 0 · Lv.1
lǜtóujīn
mũ xanh; người bị cắm sừng (đội mũ xanh cho người khác còn ám chỉ việc cắm sừng)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mũ xanh; người bị cắm sừng (đội mũ xanh cho người khác còn ám chỉ việc cắm sừng)