WinHSK

绿岛乡

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
dǎoxiāng

Xã Lục Đảo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 台湾的一个乡镇。
义项 nlocal, nHSK6

Xã Lục Đảo

台湾的一个乡镇。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan