WinHSK

绿茶婊

HSK1n
0 · Lv.1
chábiǎo

trà xanh; em gái trà xanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 网络用语,对某些善于伪装、心机重的女性的贬称。
义项 nHSK1

trà xanh; em gái trà xanh

网络用语,对某些善于伪装、心机重的女性的贬称。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan