WinHSK

绿茸茸

HSK1adj
0 · Lv.1
róngróng

xanh rờn; xanh rì; rờn; rờn rờn

lush green; verdant and luxuriant; luxuriantly green 绿茸茸 的草地 lush green meadows

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan