WinHSK

绿莹莹

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yíngyíng

xanh mơn mởn; xanh xanh; xanh biếc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

绿莹莹的宝石很漂亮。

Lǜyíngyíng de bǎoshí hěn piàoliang.

HSK4

Viên ngọc xanh biếc rất đẹp.

The sparkling green gem is very beautiful.

秧苗在雨中显得绿莹莹的。

yāng miáo zài yǔ zhōng xiǎn de lǜ yíng yíng de

HSK6

Trong mưa, đám mạ càng xanh mơn mởn.

The seedlings look lush and green in the rain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan