拼
绿豆糕
HSK5n 0 · Lv.1
lǜdòugāo
bánh đậu xanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种糕点, 用绿豆粉、白糖等制成
等级
义项 ①n≈HSK5
bánh đậu xanh
一种糕点, 用绿豆粉、白糖等制成
免费例句
妈妈买了绿豆糕。
Māma mǎi le lǜdòu gāo.
≈HSK1
Mẹ đã mua bánh đậu xanh.
Mom bought mung bean cakes.
她会做绿豆糕。
tā huì zuò lǜ dòu gāo
≈HSK3
Cô ấy biết làm bánh đậu xanh.
She knows how to make mung bean cakes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分