拼
绿豆芽
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǜdòuyá
Giá đỗ xanh; giá đậu xanh; đậu xanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 绿豆芽是由绿豆发芽而成的,通常用于烹饪和沙拉中。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Giá đỗ xanh; giá đậu xanh; đậu xanh
绿豆芽是由绿豆发芽而成的,通常用于烹饪和沙拉中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分