拼
缅甸猫
HSK7-9n 0 · Lv.1
miǎndiànmāo
Mèo Birman; Mèo Miến Điện; Mèo đến từ Myanmar
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 缅甸猫是源自缅甸的一种猫,通常以其优雅的外形和温顺的性格而闻名。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Mèo Birman; Mèo Miến Điện; Mèo đến từ Myanmar
缅甸猫是源自缅甸的一种猫,通常以其优雅的外形和温顺的性格而闻名。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分