拼
缔约国
HSK7-9n 0 · Lv.1
dìyuēguó
nước ký hiệp ước; các nước ký kết hiệp ước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 共同订立某项条约的国家
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nước ký hiệp ước; các nước ký kết hiệp ước
共同订立某项条约的国家
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nước ký hiệp ước; các nước ký kết hiệp ước
nước ký hiệp ước; các nước ký kết hiệp ước
共同订立某项条约的国家