WinHSK

编辑器

HSK6n
0 · Lv.1
biān

trình biên tập

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于编辑文档或代码的软件
义项 nHSK6

trình biên tập

用于编辑文档或代码的软件

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan