拼
编辑部
HSK6n 0 · Lv.1
biānjíbù
ban biên tập
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在编辑部工作。
tā zài biān jí bù gōng zuò
≈HSK4
Anh ấy làm việc ở ban biên tập.
He works in the editorial department.
我们编辑部的人手比较齐全。
Wǒmen biānjí bù de rénshǒu bǐjiào qíquán.
≈HSK4
Đội ngũ ban biên tập của chúng tôi khá đầy đủ.
Our editorial department has a relatively complete team.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分