WinHSK

网球衣

HSK3n
0 · Lv.1
wǎngqiú

Áo chơi tennis; áo quần tennis; áo tennis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 网球衣是专门为打网球而设计的运动服装。
义项 nHSK3

Áo chơi tennis; áo quần tennis; áo tennis

网球衣是专门为打网球而设计的运动服装。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan