拼
罪恶感
HSK6n 0 · Lv.1
zuìègǎn
cảm giác tội lỗi
漢越
字解构
Phân tích chữ罪zuìHSK6tội; tội trạng恶è多音HSK6ác; tội ác; điều ác / hung dữ; dữ tợn; hung ác感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cảm giác tội lỗi
认识每个字,再去看它们组成的词 →