WinHSK

羊绒衫

HSK6n
0 · Lv.1
yángróngshān

áo len cashmere; áo len lông cừu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

奶奶给我织了一件羊绒衫。

Nǎinai gěi wǒ zhī le yī jiàn yángróngshān.

HSK5

Bà nội đã đan cho tôi một chiếc áo len cashmere.

Grandma knitted a cashmere sweater for me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan