WinHSK

羊肉面

HSK2n
0 · Lv.1
yángròumiàn

mì thịt dê

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mì thịt dê
义项 nHSK2

mì thịt dê

mì thịt dê

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan