拼
美容女
HSK7-9n 0 · Lv.1
měiróngnǚ
chuyên viên sắc đẹp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- beautician
- hairdresser (female)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chuyên viên sắc đẹp
beautician
义项 ②n≈HSK7-9
thợ làm tóc (nữ)
hairdresser (female)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分