WinHSK

美容师

HSK7-9n
0 · Lv.1
měiróngshī

chuyên viên làm đẹp; chuyên viên thẩm mỹ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她预约了一位有经验的美容师。

tā yù yuē le yī wèi yǒu jīng yàn de měi róng shī

HSK4

Cô ấy đã đặt lịch hẹn với chuyên viên thẩm mỹ có kinh nghiệm.

She made an appointment with an experienced beautician.

成为美容师需要考证。

Chéngwéi měiróngshī xūyào kǎo zhèng.

HSK4

Trở thành chuyên viên thẩm mỹ cần phải thi lấy chứng chỉ.

To become a beautician, you need to get a certification.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan