WinHSK

美术学

HSK5n
0 · Lv.1
měishùxué

mỹ thuật học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. mỹ thuật học
义项 nHSK5

mỹ thuật học

mỹ thuật học

免费例句

他毕业于一所工艺美术学校。

Tā bìyè yú yī suǒ gōngyì měishù xuéxiào.

HSK4

Anh ấy tốt nghiệp từ một trường nghệ thuật công nghiệp.

He graduated from an arts and crafts school.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan