WinHSK

美术馆

HSK5n
0 · Lv.1
měishùguǎn

bảo tàng nghệ thuật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 保存、展示艺术作品的设施,通常是以视觉艺术为中心
义项 nHSK5

bảo tàng nghệ thuật

保存、展示艺术作品的设施,通常是以视觉艺术为中心

免费例句

美术馆星期天免费开放。

měishùguǎn xīngqītiān miǎnfèi kāifàng.

HSK4

Bảo tàng nghệ thuật chủ nhật mở cửa miễn phí.

The art museum is open free on Sundays.

美术馆还没有开门呢!

měi shù guǎn hái méi yǒu kāi mén ne

HSK4

Bảo tàng nghệ thuật vẫn chưa mở cửa đâu!

The art museum hasn't opened yet!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan