拼
美洲狮
HSK6n 0 · Lv.1
měizhōushī
báo sư tử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- cougar
- mountain lion
- 一种生活在美洲的猫科动物,体型较大,毛色通常为黄褐色。
等级
义项 ①n≈HSK6
báo sư tử
cougar
义项 ②n≈HSK6
sư tử núi
mountain lion
义项 ③n≈HSK6
puma; Báo sư tử châu Mỹ
一种生活在美洲的猫科动物,体型较大,毛色通常为黄褐色。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分