拼
美食家
HSK4n 0 · Lv.1
měishíjiā
người sành ăn; nhà ẩm thực; chuyên gia ẩm thực
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他梦想成为一位美食家。
Tā mèngxiǎng chéngwéi yī wèi měishíjiā.
≈HSK4
Anh ấy mơ ước trở thành một nhà ẩm thực.
He dreams of becoming a gourmet.
他是个有名的美食家。
tā shì gè yǒu míng de měi shí jiā
≈HSK5
Anh ấy là một nhà ẩm thực nổi tiếng.
He is a famous gourmet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分