WinHSK

羡慕吧

HSK4sentence
0 · Lv.1
xiànba

ngưỡng mộ chứ; ngưỡng mộ chưa; ghen tị chưa; ghen tị không

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 嫉妒; 羡慕
义项 sentenceHSK4

ngưỡng mộ chứ; ngưỡng mộ chưa; ghen tị chưa; ghen tị không

嫉妒; 羡慕

免费例句

我有好多朋友,羡慕吧?

wǒ yǒu hǎo duō péng yǒu, xiàn mù ba

HSK4

Tôi có rất nhiều bạn, ngưỡng mộ chưa?

I have a lot of friends, aren't you jealous?

我有新手机,羡慕吧?

Wǒ yǒu xīn shǒujī, xiànmù ba?

HSK4

Tôi có điện thoại mới, ghen tị chưa?

I have a new phone, aren't you jealous?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan