WinHSK

羽毛笔

HSK3n
0 · Lv.1
máo

bút lông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使用羽毛制成的书写工具。
义项 nHSK3

bút lông

使用羽毛制成的书写工具。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan