拼
翻译者
HSK4n 0 · Lv.1
fānyìzhě
thông dịch viên; người phiên dịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 将一种语言或手语翻译成另一种语言的人
等级
义项 ①n≈HSK4
thông dịch viên; người phiên dịch
将一种语言或手语翻译成另一种语言的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thông dịch viên; người phiên dịch
thông dịch viên; người phiên dịch
将一种语言或手语翻译成另一种语言的人