拼
翻跟头
HSK4v 0 · Lv.1
fāngēntou
lộn mèo; lộn nhào; lộn tùng phèo
meet with/suffer setbacks
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 身体向下翻转而后恢复原状
等级
义项 ①v≈HSK4
lộn mèo; lộn nhào; lộn tùng phèo
身体向下翻转而后恢复原状
免费例句
小孩喜欢翻跟头玩。
Xiǎohái xǐhuān fān gēntou wán.
≈HSK4
Trẻ con thích chơi trò lộn mèo.
Children like to do somersaults.
他在草地上翻跟头。
Tā zài cǎodì shàng fān gēntou.
≈HSK5
Anh ấy lộn nhào trên bãi cỏ.
He is doing somersaults on the grass.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分