拼
老一套
HSK4n 0 · Lv.1
lǎoyítào
kiểu cũ; lối cũ; kiểu cách cổ hủ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 陈旧的一套,多指没有改变的的习俗或工作方法也说老套
等级
义项 ①n≈HSK4
kiểu cũ; lối cũ; kiểu cách cổ hủ
陈旧的一套,多指没有改变的的习俗或工作方法也说老套
免费例句
你这老一套现在可吃不开了。
Nǐ zhè lǎo yī tào xiànzài kě chī bù kāi le.
≈HSK6
Chiêu cũ của cậu giờ không dùng được rồi.
Your old tricks won't work anymore.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分