WinHSK

老人家

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎorenjia

cụ; cụ ấy

parent 老人家 都好吗? How are your parents?

漢越 lão nhân gia

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尊称年老的人
  2. 对人称自己的或对方的父亲或母亲
义项 nHSK7-9

cụ; cụ ấy

尊称年老的人

免费例句

心想,他老人家都这么谦虚,而我却……从此,卢斯道再也不敢骄傲,开始虚心求学。

HSK5

您家老人家高寿几何?

Nín jiā lǎorénjiā gāoshòu jǐhé?

HSK6

Cụ nhà ngài bao nhiêu tuổi?

How old is your elderly parent?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

ông cụ; bà cụ (của tôi hoặc của anh)

对人称自己的或对方的父亲或母亲

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan