拼
老伴儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎobànr
ông nhà; bà nhà; (bà, ông) bạn già; bạn đời (chỉ vợ hoặc chồng khi đã về già)
漢越 lão bạn nhi
例句
Câu ví dụ免费例句
老伴儿每天都给我做饭。
Lǎobànr měitiān dōu gěi wǒ zuò fàn.
≈HSK4
Chồng nấu cơm cho tôi mỗi ngày.
My spouse cooks for me every day.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分