WinHSK

老前辈

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎoqiánbèi

bậc tiền bối; lão tiền bối; bậc đàn anh; người đi trước

one's senior/elder 体育界的 老前辈 doyen of sportsmen 革命 老前辈 veteran of the revolution

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对同行里年纪较大、资格较老、经验较丰富的人的尊称
义项 nHSK7-9

bậc tiền bối; lão tiền bối; bậc đàn anh; người đi trước

对同行里年纪较大、资格较老、经验较丰富的人的尊称

免费例句

他是我尊敬的老前辈。

Tā shì wǒ zūnjìng de lǎo qiánbèi.

HSK5

Anh ấy là bậc tiền bối tôi rất kính trọng.

He is a senior I respect.

我们要向老前辈学习。

Wǒmen yào xiàng lǎo qiánbèi xuéxí.

HSK5

Chúng ta nên học hỏi từ các bậc tiền bối.

We should learn from our predecessors.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan