拼
老半天
HSK3n 0 · Lv.1
lǎobàntiān
cả buổi; rất lâu; cả buổi trời; lâu lắm rồi (một khoảng thời gian rất dài)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我等了你老半天了。
Wǒ děng le nǐ lǎo bàntiān le.
≈HSK4
Tôi đợi bạn cả buổi rồi.
I've been waiting for you for ages.
”甲说:“我等老半天了,腿都站酸了。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分