拼
老处女
HSK3n 0 · Lv.1
lǎochǔnǚ
con quay
spinster; old maid
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- spinster
- unmarried old woman
- 错过婚龄的妇人
等级
义项 ①n≈HSK3
con quay
spinster
义项 ②n≈HSK3
bà già chưa lập gia đình
unmarried old woman
义项 ③n≈HSK3
lỡ thời
错过婚龄的妇人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分