拼
老大哥
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎodàgē
anh lớn; anh cả
elder brother
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对年长且有权威的男性的称呼,也可用于比喻权威或控制力量
等级
义项 ①n≈HSK7-9
anh lớn; anh cả
对年长且有权威的男性的称呼,也可用于比喻权威或控制力量
免费例句
他是大家的老大哥。
Tā shì dàjiā de lǎo dàgē.
≈HSK4
Anh ấy là anh cả của mọi người.
He is everyone's big brother.
大家信任老大哥的判断。
Dàjiā xìnrèn lǎo dàgē de pànduàn.
≈HSK4
Mọi người tin tưởng vào phán đoán của anh cả.
Everyone trusts the big brother's judgment.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分