WinHSK

老太太

HSK6n
0 · Lv.1
lǎotàitai

bà; bà cụ; quý bà (kính trọng)

your/his/her/my mother; your/his/her/my mother-in-law

漢越 lão thái thái

例句

Câu ví dụ
免费例句

我常帮隔壁的老太太提东西。

wǒ cháng bāng gébì de lǎotàitai tí dōngxi.

HSK3

Tôi thường giúp bà cụ hàng xóm xách đồ.

I often help the old lady next door carry things.

有一位老太太退休后开了一家心理咨询所,生意非常红火,预约的号甚至排到了几个月以后。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan