WinHSK

老奶奶

HSK2n
0 · Lv.1
lǎonǎinai

cụ bà; bà cố nội; tằng tổ mẫu

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我每天都去看老奶奶。

Wǒ měi tiān dōu qù kàn lǎo nǎinai.

HSK3

Tôi mỗi ngày đều đi thăm bà cố nội.

I go to see my great-grandmother every day.

老奶奶很喜欢讲故事。

Lǎo nǎinai hěn xǐhuān jiǎng gùshì.

HSK3

Bà cụ rất thích kể chuyện.

The old grandmother really likes to tell stories.

我叫老奶奶帮忙。

Wǒ jiào lǎo nǎinai bāngmáng.

HSK3

Tôi gọi bà giúp đỡ.

I asked the old lady to help.

老奶奶笑得很开心。

Lǎo nǎinai xiào de hěn kāixīn.

HSK3

Cụ bà cười rất vui vẻ.

The old lady laughed happily.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan