拼
老妇人
HSK5n 0 · Lv.1
lǎofùrén
Bà lão, người phụ nữ lớn tuổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 年纪较大的已婚女性。
等级
义项 ①n≈HSK5
Bà lão, người phụ nữ lớn tuổi
年纪较大的已婚女性。
免费例句
这个老妇人是凶手吗?
Zhège lǎo fùrén shì xiōngshǒu ma?
≈HSK6
Có phải bà già đã giết cô ấy không?
Is this old woman the murderer?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分