WinHSK

老妹妹

HSK1pro
0 · Lv.1
lǎomèimei

em út

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. em út
义项 proHSK1

em út

em út

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan