WinHSK

老婆儿

HSK5n
0 · Lv.1
lǎoér

bà già (có ý thân mật)

old woman [with overtones of intimacy]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年老的妇女 (含亲热意)
义项 nHSK5

bà già (có ý thân mật)

年老的妇女 (含亲热意)

免费例句

快让老婆儿歇歇吧!

Kuài ràng lǎopór xiē xiē ba!

HSK5

Mau để bà già nghỉ ngơi một chút đi!

Let the old woman rest for a while!

别让老婆儿太累了。

Bié ràng lǎo pór tài lèi le.

HSK6

Đừng để bà già mệt quá.

Don't let the old woman get too tired.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan