拼
老婆子
HSK5n 0 · Lv.1
lǎopózǐ
mụ già; mụ đàn bà (có ý ghét)
my old woman [used by husband for his aged wife]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
那个老婆子太凶了!
Nàge lǎo pózi tài xiōng le!
≈HSK5
Mụ già đó dữ quá trời!
That old woman is too fierce!
你这个老婆子,怎么这么唠叨!
Nǐ zhège lǎo pózi, zěnme zhème láodao!
≈HSK6
Mụ già này, sao lắm lời thế!
You old woman, why are you so naggy!
我那老婆子,腿脚不太灵了。
Wǒ nà lǎopózi, tuǐ jiǎo bù tài líng le.
≈HSK5
Bà nhà tôi chân yếu rồi.
My old woman, her legs aren't so nimble anymore.
我老婆子做饭一流。
Wǒ lǎo pózi zuòfàn yīliú.
≈HSK6
Bà nhà tôi nấu ăn tuyệt lắm.
My old lady cooks first-class.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分