拼
老家伙
HSK4n 0 · Lv.1
lǎojiāhuo
lão già
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种非正式的用语,用于侮辱性地指称一位老年男子
等级
义项 ①n≈HSK4
lão già
一种非正式的用语,用于侮辱性地指称一位老年男子
免费例句
他这老家伙根本不是人!
Tā zhè lǎo jiāhuo gēnběn bù shì rén!
≈HSK4
Cái lão già đó căn bản không phải người mà!
This old guy is simply not human!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分