拼
老工人
HSK4n 0 · Lv.1
lǎogōngrén
công nhân lâu năm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 《老工人》是高满堂担任编剧的一部电视剧。
等级
义项 ①n≈HSK4
công nhân lâu năm
《老工人》是高满堂担任编剧的一部电视剧。
免费例句
这位老工人不辞劳苦地工作了几十年。
Zhè wèi lǎo gōngrén bù cí láo kǔ de gōngzuò le jǐ shí nián.
≈HSK5
Người công nhân kỳ cựu này đã làm việc không mệt mỏi trong mấy chục năm.
This veteran worker has worked tirelessly for decades.
在技术革新中,许多老工人有不少的创获。
Zài jìshù géxīn zhōng, xǔduō lǎo gōngrén yǒu bù shǎo de chuànghuò.
≈HSK6
Trong đổi mới kỹ thuật, rất nhiều công nhân già đã có không ít những thu hoạch mới.
In technological innovation, many veteran workers have made many achievements.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分