拼
老师傅
HSK4n 0 · Lv.1
lǎoshīfu
thợ cả; sư phụ già; thợ lành nghề
master craftsman; experienced worker
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
老师傅修车很有经验。
Lǎo shīfu xiū chē hěn yǒu jīngyàn.
≈HSK4
Thợ cả sửa xe rất có kinh nghiệm.
The master mechanic is very experienced in repairing cars.
这位老师傅做菜很好。
Zhè wèi lǎo shīfu zuò cài hěn hǎo.
≈HSK4
Thợ cả này nấu ăn rất ngon.
This master chef cooks very well.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分