拼
老干部
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎogànbù
cán bộ lão thành; cán bộ kỳ cựu (đặc biệt chỉ những vị cán bộ tham gia kháng chiến trước ngày 1/10/1949)
retired cadre
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的父亲是老干部。
Tā de fùqīn shì lǎo gànbù.
≈HSK5
Bố của anh ấy là cán bộ lão thành.
His father is a veteran cadre.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分