WinHSK

老搭档

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎodàng

bạn nối khố; bạn gắn bó; cộng sự lâu năm; đối tác lâu năm; bạn đồng hành thân thiết

old partner/workmate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经常协作或 多年在一起共事的人
义项 nHSK7-9

bạn nối khố; bạn gắn bó; cộng sự lâu năm; đối tác lâu năm; bạn đồng hành thân thiết

经常协作或 多年在一起共事的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan