拼
老板娘
HSK5n 0 · Lv.1
lǎobǎnniáng
bà chủ (vợ ông chủ)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
老板娘,这支笔多少钱?
Lǎobǎnniáng, zhè zhī bǐ duōshao qián?
≈HSK3
Bà chủ, cây bút này bao nhiêu tiền?
Boss lady, how much is this pen?
这位老板娘厨艺很好。
Zhè wèi lǎo bǎnniáng chúyì hěn hǎo.
≈HSK5
Bà chủ này nấu ăn rất giỏi.
This landlady is very good at cooking.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分