WinHSK

老样子

HSK4n
0 · Lv.1
lǎoyàngzi

như cũ; như thường lệ; vẫn như xưa; như mọi khi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 原来的样子
义项 nHSK4

như cũ; như thường lệ; vẫn như xưa; như mọi khi

原来的样子

免费例句

你最近怎么样?老样子吗?

Nǐ zuìjìn zěnme yàng? Lǎo yàngzi ma?

HSK3

Dạo này bạn thế nào? Vẫn như cũ à?

How have you been lately? Same as usual?

房间还是老样子,很干净。

Fángjiān háishì lǎo yàngzi, hěn gānjìng.

HSK3

Phòng vẫn như cũ, rất sạch sẽ.

The room is still the same, very clean.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan