WinHSK

老毛病

HSK5n
0 · Lv.1
lǎomáobìng

thói quen xấu; tật xưa cũ

old weakness/trouble 犯 老毛病 revert to one's old bad habit

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经常犯的病;经常出现的缺点。
义项 nHSK5

thói quen xấu; tật xưa cũ

经常犯的病;经常出现的缺点。

免费例句

她的老毛病是爱发火。

Tā de lǎo máobìng shì ài fā huǒ.

HSK4

Thói quen xấu của cô ấy là hay nổi giận.

Her old habit is getting angry easily.

老毛病难改,得慢慢来。

Lǎo máobìng nán gǎi, děi mànmàn lái.

HSK5

Thói quen xấu khó sửa, phải từ từ.

Old habits are hard to break; you have to take it slowly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan