拼
老江湖
HSK5n 0 · Lv.1
lǎojiānghú
người từng trải; người lịch duyệt; người dày dạn kinh nghiệm sống; người giàu kinh nghiệm đối nhân xử thế
well-travelled, worldly-wise person; person who has seen much of the world; experienced and worldly-wise person
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分