WinHSK

老江湖

HSK5n
0 · Lv.1
lǎojiāng

người từng trải; người lịch duyệt; người dày dạn kinh nghiệm sống; người giàu kinh nghiệm đối nhân xử thế

well-travelled, worldly-wise person; person who has seen much of the world; experienced and worldly-wise person

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan