拼
老油条
HSK5n 0 · Lv.1
lǎoyóutiáo
cáo già; người láu cá; kẻ xảo quyệt; tên giảo hoạt; tay lõi đời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 老油子
等级
义项 ①n≈HSK5
cáo già; người láu cá; kẻ xảo quyệt; tên giảo hoạt; tay lõi đời
老油子
免费例句
他已经变成老油条了。
Tā yǐjīng biàn chéng lǎo yóutiáo le.
≈HSK6
Anh ấy đã trở thành một tay cáo già.
He has become a sly old fox.
他是个老油条,别靠近他。
Tā shì gè lǎo yóu tiáo, bié kàojìn tā.
≈HSK6
Anh ta là người giảo hoạt, đừng lại gần.
He is a sly old fox; don't get close to him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分