WinHSK

老狐狸

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎoli

cáo già; con cáo già (dùng để chỉ người xảo quyệt, giảo hoạt, mưu mẹo, rất giỏi trong việc đối phó với người khác)

old fox; crafty scoundrel

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那个经理是个老狐狸。

Nà gè jīnglǐ shì gè lǎo húli.

HSK4

Vị giám đốc đó là một con cáo già.

That manager is a sly old fox.

他是个政治上的老狐狸。

Tā shì gè zhèngzhì shàng de lǎo húli.

HSK5

Ông ta là một cáo già trong chính trị.

He is a wily old fox in politics.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan